iFoneVNN: Gía cước gọi quốc tế iFone VNN siêu rẻ chỉ 270đống/phút gọi đi Mỹ| Thẻ gọi điện thoại quốc tế giá rẻ iFoneVNN
Trang chủ | Sản phẩm | Giá cước | Đại lý | Hỗ trợ Hôm nay: 26-09-2018 
  Bạn chưa đăng nhập vào hệ thống [Đăng nhập]       English
 
Giới thiệu
Đăng ký
Nạp tiền vào tài khoản
Tải phần mềm
Hướng dẫn sử dụng
Thông báo
Khuyến mãi
Bảng giá cước iFone VNN
  Mỹ 330 330
  Canada 330 330
  Úc 450 4330
  Trung Quốc 330 330
  Pháp 390 3120
  Anh 340 3050
  Hồng Kông 440 250
  Hàn Quốc 500 1200
  Malaysia 500 520
  Singapore 310 310
  Thái Lan 390 390
Đơn vị: đồng/phút
(đã bao gồm VAT)
Xem toàn bộ  
  Giá cước
 
 
STT Quốc gia Mã quốc gia Tên vùng Giá cước
VNĐ/Phút
1. Kazakhstan 7
Almaty Quốc Gia : Kazakhstan
Các mã của mạng Almaty bao gồm:

7272, 7273
232
2. Kazakhstan 7
Astana Quốc Gia : Kazakhstan
Các mã của mạng Astana bao gồm:

7172
289
3. Kazakhstan 7
Karaganda Quốc Gia : Kazakhstan
Các mã của mạng Karaganda bao gồm:

7212
322
4. Kazakhstan 7
Mobile - Altel Quốc Gia : Kazakhstan
Các mã của mạng Mobile - Altel bao gồm:

700
3195
5. Kazakhstan 7
Mobile - KarTel Quốc Gia : Kazakhstan
Các mã của mạng Mobile - KarTel bao gồm:

705, 777
3195
6. Kazakhstan 7
Mobile - Kcell Quốc Gia : Kazakhstan
Các mã của mạng Mobile - Kcell bao gồm:

701, 702
3195
7. Kazakhstan 7
Mobile - MobileTel Quốc Gia : Kazakhstan
Các mã của mạng Mobile - MobileTel bao gồm:

707
3195
8. Kazakhstan 7
Pavlodar Quốc Gia : Kazakhstan
Các mã của mạng Pavlodar bao gồm:

7182
445
9. Kazakhstan 7
2083
10. Kazakhstan 77
Mobile - KarTel Quốc Gia : Kazakhstan
Các mã của mạng Mobile - KarTel bao gồm:

71
3195
11. Kazakhstan 77
Mobile - Kcell Quốc Gia : Kazakhstan
Các mã của mạng Mobile - Kcell bao gồm:

75
3195
12. Kenya 254
Mobile Quốc Gia : Kenya
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

7
3195
13. Kenya 254
Mobile - Safaricom Quốc Gia : Kenya
Các mã của mạng Mobile - Safaricom bao gồm:

70, 71, 72
3275
14. Kenya 254
Mobile - Zain Quốc Gia : Kenya
Các mã của mạng Mobile - Zain bao gồm:

73
3928
15. Kenya 254
Nairobi Quốc Gia : Kenya
Các mã của mạng Nairobi bao gồm:

20
3195
16. Kenya 254
3195
17. Kiribati 686
20364
18. Korea, North 850
16123
19. Korea, South 82
Mobile Quốc Gia : Korea, South
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

1
1091
20. Korea, South 82
Mobile - KTF Quốc Gia : Korea, South
Các mã của mạng Mobile - KTF bao gồm:

1025, 1026, 1027, 1028, 1029, 1030, 1032, 1033, 1034, 1042, 1043, 1044, 1051, 1060, 1065, 1066, 1067, 1068, 1072, 1073, 1074, 1095, 1096, 1097, 1098, 1099, 16, 18
1091
21. Korea, South 82
Mobile - LGT Quốc Gia : Korea, South
Các mã của mạng Mobile - LGT bao gồm:

1021, 1022, 1023, 1024, 1039, 1055, 1056, 1057, 1058, 1075, 1076, 1077, 1078, 1079, 1080, 1081, 1082, 1083, 1084, 19
1091
22. Korea, South 82
Mobile - SK Quốc Gia : Korea, South
Các mã của mạng Mobile - SK bao gồm:

1020, 1031, 1035, 1036, 1037, 1038, 1040, 1041, 1045, 1046, 1047, 1048, 1049, 1050, 1052, 1053, 1054, 1062, 1063, 1064, 1071, 1085, 1086, 1087, 1088, 1089, 1090, 1091, 1092, 1093, 1094, 11, 17
1091
23. Korea, South 82
Seoul Quốc Gia : Korea, South
Các mã của mạng Seoul bao gồm:

2
473
24. Korea, South 82
455
25. Kuwait 965
Mobile Quốc Gia : Kuwait
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

5, 6, 9
3195
26. Kuwait 965
3171
27. Kyrgyzstan 996
Bishkek Quốc Gia : Kyrgyzstan
Các mã của mạng Bishkek bao gồm:

312
3195
28. Kyrgyzstan 996
Mobile - Aktel Quốc Gia : Kyrgyzstan
Các mã của mạng Mobile - Aktel bao gồm:

543, 545
3176
29. Kyrgyzstan 996
Mobile - Aktel Quốc Gia : Kyrgyzstan
Các mã của mạng Mobile - Aktel bao gồm:

55
3195
30. Kyrgyzstan 996
Mobile - Bitel Quốc Gia : Kyrgyzstan
Các mã của mạng Mobile - Bitel bao gồm:

770, 771, 772, 773, 775, 777, 778
2755
Tìm theo mã hoặc tên quốc gia:

  Chú ý:
      - Giá trên chưa bao gồm VAT
      - Click vào mục tên vùng để biết chi tiết các mạng trong quốc gia đó
      - Vui lòng theo dõi bảng giá thường xuyên để có những thông tin cập nhật mới nhất

Bản quyền thông tin thuộc Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông (VNPT - Vinaphone)