iFoneVNN: Gía cước gọi quốc tế iFone VNN siêu rẻ chỉ 270đống/phút gọi đi Mỹ| Thẻ gọi điện thoại quốc tế giá rẻ iFoneVNN
Trang chủ | Sản phẩm | Giá cước | Đại lý | Hỗ trợ Hôm nay: 14-11-2018 
  Bạn chưa đăng nhập vào hệ thống [Đăng nhập]       English
 
Giới thiệu
Đăng ký
Nạp tiền vào tài khoản
Tải phần mềm
Hướng dẫn sử dụng
Thông báo
Khuyến mãi
Bảng giá cước iFone VNN
  Mỹ 330 330
  Canada 330 330
  Úc 450 4330
  Trung Quốc 330 330
  Pháp 390 3120
  Anh 340 3050
  Hồng Kông 440 250
  Hàn Quốc 500 1200
  Malaysia 500 520
  Singapore 310 310
  Thái Lan 390 390
Đơn vị: đồng/phút
(đã bao gồm VAT)
Xem toàn bộ  
  Giá cước
 
 
STT Quốc gia Mã quốc gia Tên vùng Giá cước
VNĐ/Phút
1. Antigua and Barbuda 1268
Mobile Quốc Gia : Antigua and Barbuda
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

464, 72, 764, 77, 78
3240
2. Antigua and Barbuda 1268
3105
3. Argentina 54
Buenos Aires Quốc Gia : Argentina
Các mã của mạng Buenos Aires bao gồm:

11
440
4. Argentina 54
Mobile Quốc Gia : Argentina
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

9
6840
5. Argentina 54
Mobile - Buenos Aires Quốc Gia : Argentina
Các mã của mạng Mobile - Buenos Aires bao gồm:

911
6840
6. Argentina 54
923
7. Armenia 374
Mobile - Armentel GSM Quốc Gia : Armenia
Các mã của mạng Mobile - Armentel GSM bao gồm:

91, 99
4320
8. Armenia 374
Mobile - Nagorny Karabakh Quốc Gia : Armenia
Các mã của mạng Mobile - Nagorny Karabakh bao gồm:

97
4320
9. Armenia 374
Mobile - Orange Quốc Gia : Armenia
Các mã của mạng Mobile - Orange bao gồm:

55, 95
4320
10. Armenia 374
Mobile - VivaCell Quốc Gia : Armenia
Các mã của mạng Mobile - VivaCell bao gồm:

77, 93, 94, 98
4320
11. Armenia 374
Nagorny Karabakh Region Quốc Gia : Armenia
Các mã của mạng Nagorny Karabakh Region bao gồm:

47
4320
12. Armenia 374
Yerevan Quốc Gia : Armenia
Các mã của mạng Yerevan bao gồm:

10
3313
13. Armenia 374
2880
14. Aruba 297
Mobile - Digicel Quốc Gia : Aruba
Các mã của mạng Mobile - Digicel bao gồm:

73, 74
4950
15. Aruba 297
Mobile - MIO Quốc Gia : Aruba
Các mã của mạng Mobile - MIO bao gồm:

600, 622
4950
16. Aruba 297
Mobile - Other Quốc Gia : Aruba
Các mã của mạng Mobile - Other bao gồm:

56, 59, 96, 99
4950
17. Aruba 297
Mobile - Setar Quốc Gia : Aruba
Các mã của mạng Mobile - Setar bao gồm:

66, 69
4950
18. Aruba 297
2412
19. Ascension Island 247
35490
20. Australia 61
Adelaide Quốc Gia : Australia
Các mã của mạng Adelaide bao gồm:

881, 882, 883, 884
409
21. Australia 61
Brisbane Quốc Gia : Australia
Các mã của mạng Brisbane bao gồm:

73
409
22. Australia 61
Canberra Quốc Gia : Australia
Các mã của mạng Canberra bao gồm:

261, 262
409
23. Australia 61
Melbourne Quốc Gia : Australia
Các mã của mạng Melbourne bao gồm:

38, 39
409
24. Australia 61
Mobile Quốc Gia : Australia
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

16, 4
3105
25. Australia 61
Mobile - Hutchinson Quốc Gia : Australia
Các mã của mạng Mobile - Hutchinson bao gồm:

425, 430, 433
3105
26. Australia 61
Mobile - Optus Quốc Gia : Australia
Các mã của mạng Mobile - Optus bao gồm:

401, 402, 403, 411, 412, 413, 421, 422, 423, 431, 432, 434, 435, 466, 468
3105
27. Australia 61
Mobile - Telstra Quốc Gia : Australia
Các mã của mạng Mobile - Telstra bao gồm:

400, 407, 408, 409, 417, 418, 419, 427, 428, 429, 437, 438, 439, 447, 448, 457, 458, 459, 4880, 4881, 4882, 4883, 4884, 4885, 4886, 4887, 4889
3105
28. Australia 61
Mobile - Telstra Quốc Gia : Australia
Các mã của mạng Mobile - Telstra bao gồm:

467, 487
3936
29. Australia 61
Mobile - Vodafone Quốc Gia : Australia
Các mã của mạng Mobile - Vodafone bao gồm:

404, 405, 406, 410, 414, 415, 416, 4202, 4203, 4204, 4205, 4206, 4207, 4208, 4209, 424, 449, 450, 451
3105
30. Australia 61
Mobile - Vodafone Quốc Gia : Australia
Các mã của mạng Mobile - Vodafone bao gồm:

426
3936
Tìm theo mã hoặc tên quốc gia:

  Chú ý:
      - Giá trên chưa bao gồm VAT
      - Click vào mục tên vùng để biết chi tiết các mạng trong quốc gia đó
      - Vui lòng theo dõi bảng giá thường xuyên để có những thông tin cập nhật mới nhất

Bản quyền thông tin thuộc Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông (VNPT - Vinaphone)