iFoneVNN: Gía cước gọi quốc tế iFone VNN siêu rẻ chỉ 270đống/phút gọi đi Mỹ| Thẻ gọi điện thoại quốc tế giá rẻ iFoneVNN
Trang chủ | Sản phẩm | Giá cước | Đại lý | Hỗ trợ Hôm nay: 23-08-2019 
  Bạn chưa đăng nhập vào hệ thống [Đăng nhập]       English
 
Giới thiệu
Đăng ký
Nạp tiền vào tài khoản
Tải phần mềm
Hướng dẫn sử dụng
Thông báo
Khuyến mãi
Bảng giá cước iFone VNN
  Mỹ 330 330
  Canada 330 330
  Úc 450 4330
  Trung Quốc 330 330
  Pháp 390 3120
  Anh 340 3050
  Hồng Kông 440 250
  Hàn Quốc 500 1200
  Malaysia 500 520
  Singapore 310 310
  Thái Lan 390 390
Đơn vị: đồng/phút
(đã bao gồm VAT)
Xem toàn bộ  
  Giá cước
 
 
STT Quốc gia Mã quốc gia Tên vùng Giá cước
VNĐ/Phút
1. Belgium 32
Telenet Areas Quốc Gia : Belgium
Các mã của mạng Telenet Areas bao gồm:

1020, 1044, 1089, 1141, 1171, 1172, 1174, 1175, 1176, 1191, 1220, 1221, 1222, 1288, 1289, 1325, 1326, 1327, 1328, 1329, 1330, 1388, 1389, 1466, 1470, 1471, 1472, 1473, 1474, 1475, 1489, 1533, 1534, 1535, 1536, 1537, 1563, 1564, 1565, 1566, 1567, 1588, 1589, 1641, 1643, 1684, 1685, 1686, 1688, 1689, 1690, 1920, 1988, 1989, 230, 2310, 2408, 2418, 2429, 2444, 2473, 2889, 3283, 3288, 3289, 3290, 3292, 3293, 3294, 3295, 3296, 3297, 3298, 3299, 3333, 3336, 3337, 3338, 3345, 3689, 4244, 4288, 4389, 5064, 5065, 5066, 5067, 5068, 5069, 5070, 5073, 5088, 5090, 5143, 5144, 5145, 5152, 5153, 5160, 5162, 5169, 5180, 5181, 5182, 5188, 5189, 5250, 5251, 5252, 5253, 5254, 5255, 5256, 5257, 5279, 5288, 5338, 5339, 5340, 5341, 5342, 5343, 5369, 5388, 5423, 5424, 5425, 5426, 5480, 5488, 5559, 5560, 5561, 5562, 5580, 5588, 5628, 5629, 5632, 5644, 5647, 5649, 5688, 5690, 5735, 5736, 5737, 5788, 5789, 5859, 5860, 5861, 5862, 5863, 5888, 5889, 5940, 5941, 5942, 5943, 5944, 5988, 5989, 6061, 6088, 6089, 6160, 6188, 6189, 6364, 6388, 6389, 6450, 6463, 6489, 6550, 6585, 6589, 6750, 6766, 6780, 6869, 6888, 6889, 6950, 6970, 6980, 7069, 7167, 7169, 71948, 71949, 7737, 7835, 8006, 8050, 8069, 8081, 8150, 8169, 8180, 8283, 8288, 8289, 8384, 8388, 8389, 8485, 8488, 8489, 8586, 8588, 8589, 8687, 8688, 8689, 8750, 8757, 8780, 8920, 8921, 8922, 8923, 8924, 8925, 8980, 8988, 9006, 9016, 9026, 9036, 9038, 9097, 9279, 9324, 9328, 9329, 9330, 9331, 9332, 9334, 9335, 9336, 9350
708
2. Belgium 32
Versatel Areas Quốc Gia : Belgium
Các mã của mạng Versatel Areas bao gồm:

1075, 1076, 1156, 1275, 1375, 1476, 1574, 1674, 1975, 2608, 2609, 2610, 2611, 2612, 2613, 2614, 3608, 3609, 3610, 3611, 3612, 3613, 4274, 4276, 4322, 5074, 5175, 5275, 5361, 5461, 5575, 5674, 5761, 5775, 5875, 5961, 6075, 6175, 6375, 6474, 6553, 6574, 6774, 6875, 6975, 7075, 7190, 7194, 8005, 8075, 8166, 8275, 8375, 8475, 8575, 8675, 8775, 8974, 9005, 9015, 9025, 9035, 9261, 9262, 9351
708
3. Belgium 32
591
4. Belize 501
Mobile Quốc Gia : Belize
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

6
5301
5. Belize 501
4950
6. Benin 229
Mobile - BBCOM Quốc Gia : Benin
Các mã của mạng Mobile - BBCOM bao gồm:

93
4005
7. Benin 229
Mobile - Globacom Quốc Gia : Benin
Các mã của mạng Mobile - Globacom bao gồm:

99
4005
8. Benin 229
Mobile - Libercom Quốc Gia : Benin
Các mã của mạng Mobile - Libercom bao gồm:

90
4005
9. Benin 229
Mobile - MTN Quốc Gia : Benin
Các mã của mạng Mobile - MTN bao gồm:

96, 97
4005
10. Benin 229
Mobile - Telecel Quốc Gia : Benin
Các mã của mạng Mobile - Telecel bao gồm:

94, 95, 98
4005
11. Benin 229
Mobile-MTN Quốc Gia : Benin
Các mã của mạng Mobile-MTN bao gồm:

66
4005
12. Benin 229
3825
13. Bermuda 1441
1723
14. Bhutan 975
4050
15. Bolivia 591
Cochabamba Quốc Gia : Bolivia
Các mã của mạng Cochabamba bao gồm:

44
2627
16. Bolivia 591
Cochabamba - Rural Quốc Gia : Bolivia
Các mã của mạng Cochabamba - Rural bao gồm:

4434, 4438, 4457, 44627, 44628, 44629, 44645, 44646, 4491, 4492, 4493, 44940, 4498, 4499
3195
17. Bolivia 591
La Paz Quốc Gia : Bolivia
Các mã của mạng La Paz bao gồm:

22
2542
18. Bolivia 591
La Paz - Rural Quốc Gia : Bolivia
Các mã của mạng La Paz - Rural bao gồm:

22598, 22895, 22896, 22897, 22898, 22899
3195
19. Bolivia 591
Mobile Quốc Gia : Bolivia
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

6, 7
3555
20. Bolivia 591
Mobile - Entel Quốc Gia : Bolivia
Các mã của mạng Mobile - Entel bao gồm:

71, 72, 73, 74
3555
21. Bolivia 591
Mobile - Entel Quốc Gia : Bolivia
Các mã của mạng Mobile - Entel bao gồm:

67
4596
22. Bolivia 591
Mobile - Nuevatel Quốc Gia : Bolivia
Các mã của mạng Mobile - Nuevatel bao gồm:

60, 70, 79
3555
23. Bolivia 591
Mobile - Telecel Quốc Gia : Bolivia
Các mã của mạng Mobile - Telecel bao gồm:

75, 76, 77
3555
24. Bolivia 591
Mobile - Telecel Quốc Gia : Bolivia
Các mã của mạng Mobile - Telecel bao gồm:

78
4662
25. Bolivia 591
Rural Quốc Gia : Bolivia
Các mã của mạng Rural bao gồm:

2582, 2583, 2584, 2585, 2586, 2587, 2588, 2589, 2590, 2591, 2592, 2593, 2594, 2595, 2596, 2597, 26132, 26133, 26134, 26135, 26136, 26137, 26138, 26139, 261980, 261981, 261982, 261983, 261984, 261985, 261986, 261987, 261988, 261989, 261990, 261991, 261992, 261993, 261994, 26214, 26215, 26216, 26217, 26218, 26219, 26302, 26315, 26316, 26317, 26318, 26319, 2632, 2633, 2634, 2635, 2636, 2637, 2638, 2639, 264, 265, 266, 267, 268, 2690, 2691, 2692, 2693, 2694, 28, 34225, 34226, 34227, 34228, 34229, 34650, 34651, 34652, 34653, 34654, 34655, 346574, 346575, 346576, 346577, 346578, 346579, 34658, 34659, 34702, 34703, 34704, 34705, 34706, 34707, 34708, 34709, 3471, 3472, 3473, 3474, 3475, 3476, 3477, 3478, 3479, 3480, 3481, 3482, 3483, 3484, 34850, 34851, 364, 3825, 38302, 38303, 38304, 38305, 38306, 38307, 38308, 38309, 3831, 3832, 3833, 3834, 3835, 3836, 3837, 3838, 3839, 384293, 384294, 384295, 384299, 38431, 3851, 3852, 3853, 3854, 3855, 3856, 3857, 3858, 3859, 386, 387, 388, 3890, 3891, 3892, 3893, 3894, 3895, 38960, 38961, 3932, 395, 397, 46132, 46133, 46134, 46135, 46136, 46137, 46138, 46139, 46193, 46194, 46195, 4629, 46300, 46301, 46302, 46315, 46316, 46317, 46318, 46319, 4632, 4633, 4634, 4635, 4636, 4637, 4638, 4639, 4647, 46490, 46491, 46502, 46515, 46516, 46517, 46518, 46519, 4652, 4653, 4654, 4655, 4656, 4657, 4658, 4659, 4672, 4677, 4678, 4679, 4680, 4681, 4682, 4683, 4684, 4685, 4686, 46870, 46871, 46932, 46933, 46934, 46935, 46936, 46937, 46938, 46939, 46961, 46962, 46963, 46964, 46965, 46966, 46967, 46968, 46969, 4697, 4698, 4699
3195
26. Bolivia 591
Rural Quốc Gia : Bolivia
Các mã của mạng Rural bao gồm:

2213, 2513, 251995, 251996, 251997, 251998, 251999, 2529, 253, 254, 255, 3313, 4413, 4490
4809
27. Bolivia 591
Santa Cruz Quốc Gia : Bolivia
Các mã của mạng Santa Cruz bao gồm:

33
2726
28. Bolivia 591
Santa Cruz - Rural Quốc Gia : Bolivia
Các mã của mạng Santa Cruz - Rural bao gồm:

33760, 33761, 33762, 338228, 338229, 338238, 338239, 338408, 338409, 338418, 338419, 338528, 338529, 338538, 338539, 338838, 338839, 338848, 338849, 341, 3929, 39306, 39307, 39308, 39309, 3933, 39400, 39401, 39629, 39630, 3964, 3966, 398
3195
29. Bolivia 591
3195
30. Bosnia 387
BHT Quốc Gia : Bosnia
Các mã của mạng BHT bao gồm:

3020, 3024, 3025, 3026, 3027, 3028, 3029, 3050, 3051, 3052, 3053, 3054, 3056, 3059, 3061, 3083, 31511, 3220, 3222, 3224, 3240, 3241, 3242, 3243, 3244, 3245, 3255, 3259, 3260, 3261, 3265, 3266, 3267, 3268, 3269, 3272, 3273, 3274, 3277, 3278, 3282, 3284, 3285, 3286, 3287, 332, 334, 335, 336, 3370, 3371, 3372, 3373, 3375, 3376, 3377, 3378, 3380, 3381, 3389, 352, 3530, 3531, 3532, 3533, 3534, 3536, 3538, 3539, 3554, 3555, 3556, 3557, 3559, 3561, 3562, 3563, 3564, 3565, 3566, 3569, 3570, 3571, 3572, 3574, 3575, 3576, 3577, 3578, 3579, 3580, 3581, 3582, 3585, 3586, 3587, 3588, 3589, 3628, 3629, 3650, 3651, 3655, 3656, 3657, 3658, 3659, 3671, 3672, 3673, 3674, 3675, 3722, 3729, 3730, 3731, 3732, 3733, 3735, 3736, 3737, 3738, 3739, 3741, 3742, 3747, 3748, 3749, 3751, 3752, 3753, 3754, 3755, 3766, 3767, 3768, 3769, 3771, 3772, 3777, 3788, 3822, 3823, 3824, 3829, 3851, 3879, 3882, 4950, 4951, 4952, 4958, 4959, 54911, 55992, 7020
3105
Tìm theo mã hoặc tên quốc gia:

  Chú ý:
      - Giá trên chưa bao gồm VAT
      - Click vào mục tên vùng để biết chi tiết các mạng trong quốc gia đó
      - Vui lòng theo dõi bảng giá thường xuyên để có những thông tin cập nhật mới nhất

Bản quyền thông tin thuộc Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông (VNPT - Vinaphone)