iFoneVNN: Gía cước gọi quốc tế iFone VNN siêu rẻ chỉ 270đống/phút gọi đi Mỹ| Thẻ gọi điện thoại quốc tế giá rẻ iFoneVNN
Trang chủ | Sản phẩm | Giá cước | Đại lý | Hỗ trợ Hôm nay: 20-06-2019 
  Bạn chưa đăng nhập vào hệ thống [Đăng nhập]       English
 
Giới thiệu
Đăng ký
Nạp tiền vào tài khoản
Tải phần mềm
Hướng dẫn sử dụng
Thông báo
Khuyến mãi
Bảng giá cước iFone VNN
  Mỹ 330 330
  Canada 330 330
  Úc 450 4330
  Trung Quốc 330 330
  Pháp 390 3120
  Anh 340 3050
  Hồng Kông 440 250
  Hàn Quốc 500 1200
  Malaysia 500 520
  Singapore 310 310
  Thái Lan 390 390
Đơn vị: đồng/phút
(đã bao gồm VAT)
Xem toàn bộ  
  Giá cước
 
 
STT Quốc gia Mã quốc gia Tên vùng Giá cước
VNĐ/Phút
1. Togo 228
Mobile - Moov Quốc Gia : Togo
Các mã của mạng Mobile - Moov bao gồm:

97
11925
2. Togo 228
Mobile - Moov Quốc Gia : Togo
Các mã của mạng Mobile - Moov bao gồm:

60, 70, 71
13924
3. Togo 228
Mobile - Togocel Quốc Gia : Togo
Các mã của mạng Mobile - Togocel bao gồm:

73, 74, 75, 76, 81, 82, 83, 85, 86, 87, 90, 91, 92, 93, 98, 99
11925
4. Togo 228
Mobile - Togocel Quốc Gia : Togo
Các mã của mạng Mobile - Togocel bao gồm:

72
13541
5. Togo 228
12105
6. Tokelau 690
31238
7. Tonga 676
12492
8. Trinidad and Tobago 1868
Mobile - Digicel Quốc Gia : Trinidad and Tobago
Các mã của mạng Mobile - Digicel bao gồm:

29, 3
3240
9. Trinidad and Tobago 1868
Mobile - Other Quốc Gia : Trinidad and Tobago
Các mã của mạng Mobile - Other bao gồm:

40, 410, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 46, 47, 48, 49, 620, 678, 68, 701, 702, 703, 704, 705, 706, 707, 708, 709, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79
3240
10. Trinidad and Tobago 1868
1415
11. Tunisia 216
Mobile Quốc Gia : Tunisia
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

40, 79, 9
12060
12. Tunisia 216
Mobile - Orange Quốc Gia : Tunisia
Các mã của mạng Mobile - Orange bao gồm:

5
12060
13. Tunisia 216
Mobile - Orascom Quốc Gia : Tunisia
Các mã của mạng Mobile - Orascom bao gồm:

20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27
12060
14. Tunisia 216
Mobile - Tunisie Quốc Gia : Tunisia
Các mã của mạng Mobile - Tunisie bao gồm:

41
14360
15. Tunisia 216
7965
16. Turkey 90
Adana Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng Adana bao gồm:

322
625
17. Turkey 90
Ankara Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng Ankara bao gồm:

312
639
18. Turkey 90
Antalya Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng Antalya bao gồm:

242
639
19. Turkey 90
Bursa Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng Bursa bao gồm:

224
625
20. Turkey 90
Diyarbakir Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng Diyarbakir bao gồm:

412
639
21. Turkey 90
Erzurum Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng Erzurum bao gồm:

442
639
22. Turkey 90
Istanbul Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng Istanbul bao gồm:

212, 216
653
23. Turkey 90
Izmir Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng Izmir bao gồm:

232
639
24. Turkey 90
Mobile Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

5
3780
25. Turkey 90
Mobile - AVEA Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng Mobile - AVEA bao gồm:

50, 55
1936
26. Turkey 90
Mobile - Turkcell Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng Mobile - Turkcell bao gồm:

53
1571
27. Turkey 90
Mobile - Turkcell (N. Cyprus) Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng Mobile - Turkcell (N. Cyprus) bao gồm:

5338
3780
28. Turkey 90
Mobile - Vodafone Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng Mobile - Vodafone bao gồm:

54
1822
29. Turkey 90
Mobile - Vodafone (N. Cyprus) Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng Mobile - Vodafone (N. Cyprus) bao gồm:

5428, 5469, 5488
3780
30. Turkey 90
Mugla Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng Mugla bao gồm:

252
629
Tìm theo mã hoặc tên quốc gia:

  Chú ý:
      - Giá trên chưa bao gồm VAT
      - Click vào mục tên vùng để biết chi tiết các mạng trong quốc gia đó
      - Vui lòng theo dõi bảng giá thường xuyên để có những thông tin cập nhật mới nhất

Bản quyền thông tin thuộc Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông (VNPT - Vinaphone)