iFoneVNN: Gía cước gọi quốc tế iFone VNN siêu rẻ chỉ 270đống/phút gọi đi Mỹ| Thẻ gọi điện thoại quốc tế giá rẻ iFoneVNN
Trang chủ | Sản phẩm | Giá cước | Đại lý | Hỗ trợ Hôm nay: 20-06-2019 
  Bạn chưa đăng nhập vào hệ thống [Đăng nhập]       English
 
Giới thiệu
Đăng ký
Nạp tiền vào tài khoản
Tải phần mềm
Hướng dẫn sử dụng
Thông báo
Khuyến mãi
Bảng giá cước iFone VNN
  Mỹ 330 330
  Canada 330 330
  Úc 450 4330
  Trung Quốc 330 330
  Pháp 390 3120
  Anh 340 3050
  Hồng Kông 440 250
  Hàn Quốc 500 1200
  Malaysia 500 520
  Singapore 310 310
  Thái Lan 390 390
Đơn vị: đồng/phút
(đã bao gồm VAT)
Xem toàn bộ  
  Giá cước
 
 
STT Quốc gia Mã quốc gia Tên vùng Giá cước
VNĐ/Phút
1. United Kingdom 44
NGN - Local Quốc Gia : United Kingdom
Các mã của mạng NGN - Local bao gồm:

843, 844, 845
2773
2. United Kingdom 44
NGN - National Quốc Gia : United Kingdom
Các mã của mạng NGN - National bao gồm:

870, 871, 872, 873
2773
3. United Kingdom 44
Other Quốc Gia : United Kingdom
Các mã của mạng Other bao gồm:

8, 9
6615
4. United Kingdom 44
Personal Quốc Gia : United Kingdom
Các mã của mạng Personal bao gồm:

70
9045
5. United Kingdom 44
309
6. United States 1
Alaska Quốc Gia : United States
Các mã của mạng Alaska bao gồm:

907
300
7. United States 1
Hawaii Quốc Gia : United States
Các mã của mạng Hawaii bao gồm:

808
300
8. United States 1
Houston-Texas Quốc Gia : United States
Các mã của mạng Houston-Texas bao gồm:

346
300
9. United States 1
New York Quốc Gia : United States
Các mã của mạng New York bao gồm:

212, 347, 646, 718, 917
300
10. United States 1
On Net Quốc Gia : United States
Các mã của mạng On Net bao gồm:

201, 202, 206, 209, 210, 213, 214, 215, 216, 224, 229, 240, 253, 254, 267, 281, 301, 302, 303, 305, 307, 310, 312, 315, 321, 323, 325, 339, 352, 360, 361, 386, 401, 404, 406, 407, 408, 409, 410, 413, 415, 424, 425, 430, 432, 435, 440, 443, 469, 484, 503, 508, 510, 512, 516, 518, 530, 540, 551, 559, 561, 562, 570, 571, 603, 609, 610, 617, 619, 626, 630, 631, 650, 661, 678, 682, 702, 703, 706, 707, 708, 713, 714, 719, 720, 724, 732, 754, 760, 770, 772, 773, 774, 775, 779, 781, 786, 801, 802, 805, 806, 815, 817, 818, 830, 831, 832, 845, 847, 848, 856, 857, 858, 862, 903, 904, 908, 909, 914, 915, 916, 925, 936, 940, 947, 949, 951, 954, 956, 970, 971, 972, 973, 978, 979
300
11. United States 1
Toll Free Quốc Gia : United States
Các mã của mạng Toll Free bao gồm:

800, 866, 877, 888
300
12. United States 1
300
13. Uruguay 598
Mobile Quốc Gia : Uruguay
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

9
7322
14. Uruguay 598
Mobile - Ancel Quốc Gia : Uruguay
Các mã của mạng Mobile - Ancel bao gồm:

98, 99
7020
15. Uruguay 598
Mobile - CTI Quốc Gia : Uruguay
Các mã của mạng Mobile - CTI bao gồm:

96
4416
16. Uruguay 598
Mobile - Movistar Quốc Gia : Uruguay
Các mã của mạng Mobile - Movistar bao gồm:

94, 95
7010
17. Uruguay 598
Mobile-Ancel Quốc Gia : Uruguay
Các mã của mạng Mobile-Ancel bao gồm:

91
7020
18. Uruguay 598
Mobile-CTI Quốc Gia : Uruguay
Các mã của mạng Mobile-CTI bao gồm:

97
4416
19. Uruguay 598
Mobile-Movistar Quốc Gia : Uruguay
Các mã của mạng Mobile-Movistar bao gồm:

93
7010
20. Uruguay 598
Montevideo Quốc Gia : Uruguay
Các mã của mạng Montevideo bao gồm:

2
1770
21. Uruguay 598
Punta del Este Quốc Gia : Uruguay
Các mã của mạng Punta del Este bao gồm:

42, 43
2229
22. Uruguay 598
2248
23. Uzbekistan 998
Mobile Quốc Gia : Uzbekistan
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

9
3114
24. Uzbekistan 998
Tashkent Quốc Gia : Uzbekistan
Các mã của mạng Tashkent bao gồm:

711, 712, 713
923
25. Uzbekistan 998
2916
Tìm theo mã hoặc tên quốc gia:

  Chú ý:
      - Giá trên chưa bao gồm VAT
      - Click vào mục tên vùng để biết chi tiết các mạng trong quốc gia đó
      - Vui lòng theo dõi bảng giá thường xuyên để có những thông tin cập nhật mới nhất

Bản quyền thông tin thuộc Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông (VNPT - Vinaphone)