iFoneVNN: Gía cước gọi quốc tế iFone VNN siêu rẻ chỉ 270đống/phút gọi đi Mỹ| Thẻ gọi điện thoại quốc tế giá rẻ iFoneVNN
Trang chủ | Sản phẩm | Giá cước | Đại lý | Hỗ trợ Hôm nay: 18-09-2019 
  Bạn chưa đăng nhập vào hệ thống [Đăng nhập]       English
 
Giới thiệu
Đăng ký
Nạp tiền vào tài khoản
Tải phần mềm
Hướng dẫn sử dụng
Thông báo
Khuyến mãi
Bảng giá cước iFone VNN
  Mỹ 330 330
  Canada 330 330
  Úc 450 4330
  Trung Quốc 330 330
  Pháp 390 3120
  Anh 340 3050
  Hồng Kông 440 250
  Hàn Quốc 500 1200
  Malaysia 500 520
  Singapore 310 310
  Thái Lan 390 390
Đơn vị: đồng/phút
(đã bao gồm VAT)
Xem toàn bộ  
  Giá cước
 
 
STT Quốc gia Mã quốc gia Tên vùng Giá cước
VNĐ/Phút
1. Nigeria 234
Mobile - Nitel Quốc Gia : Nigeria
Các mã của mạng Mobile - Nitel bao gồm:

804
3195
2. Nigeria 234
Mobile - Visafone Quốc Gia : Nigeria
Các mã của mạng Mobile - Visafone bao gồm:

1342, 1453, 1454, 3129, 3829, 4229, 4266, 4329, 4628, 4629, 4666, 4829, 4888, 5229, 5529, 6229, 6529, 6929, 7025, 7026, 7329, 7629, 8229, 8244, 8255, 8366, 8429, 8430, 8455, 8466, 8566, 8729, 8766, 8777, 8829, 8866
3195
3. Nigeria 234
Mobile - Zain Quốc Gia : Nigeria
Các mã của mạng Mobile - Zain bao gồm:

812
2726
4. Nigeria 234
Mobile-EMTS Quốc Gia : Nigeria
Các mã của mạng Mobile-EMTS bao gồm:

818
3739
5. Nigeria 234
Mobile-MTN Quốc Gia : Nigeria
Các mã của mạng Mobile-MTN bao gồm:

816
2778
6. Nigeria 234
Starcomms Quốc Gia : Nigeria
Các mã của mạng Starcomms bao gồm:

173, 174, 180, 181, 185, 187, 189, 195, 287, 318, 388, 398, 428, 468, 488, 528, 538, 548, 568, 628, 643, 648, 649, 658, 698, 7028, 7029, 738, 769, 778, 828, 838, 847, 848, 8490, 858, 878, 888, 987
2987
7. Nigeria 234
Visafone Quốc Gia : Nigeria
Các mã của mạng Visafone bao gồm:

129, 229, 3929, 5629, 6429, 6443, 704, 8343, 8529, 929
3195
8. Nigeria 234
3195
9. Niue 683
Mobile Quốc Gia : Niue
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

2, 5, 6, 7, 8, 9
22392
10. Niue 683
22392
11. Norway 47
Mobile Quốc Gia : Norway
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

999
3227
12. Norway 47
Mobile Quốc Gia : Norway
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

4, 59, 9
4635
13. Norway 47
Mobile - Netcom Quốc Gia : Norway
Các mã của mạng Mobile - Netcom bao gồm:

4000, 4001, 4010, 4011, 4014, 402, 403, 404, 4050, 4051, 4052, 4053, 4054, 4055, 4060, 4061, 4062, 4063, 4064, 4065, 4066, 4067, 4068, 4077, 40825, 40826, 40827, 40828, 40829, 4083, 4094, 4095, 4096, 4097, 4098, 4099, 4100, 4101, 4106, 4107, 4117, 4118, 450, 451, 452, 4539, 454, 4550, 4551, 4559, 4566, 4567, 4568, 4569, 4576, 4577, 4578, 4579, 4583, 4584, 4585, 4586, 4587, 4588, 4589, 4591, 4593, 4594, 4595, 4597, 4598, 4599, 464, 4650, 4654, 4660, 4661, 4662, 4663, 4664, 4665, 4668, 4669, 4670, 4673, 4674, 4675, 4676, 4677, 4714, 4715, 4716, 4717, 4744, 4833, 4834, 4836, 4837, 4840, 4841, 4842, 4848, 4849, 4850, 4851, 4852, 4859, 4884, 4885, 4886, 4887, 4888, 4889, 4893, 4894, 4895, 4896, 4897, 4898, 4899, 599, 920, 9210, 9217, 922, 9237, 924, 9257, 926, 9277, 928, 9297, 930, 9317, 932, 9337, 934, 9357, 936, 9377, 938, 9391, 9410, 9411, 9412, 942, 9442, 9443, 9447, 9448, 9449, 9664, 9692, 9693, 9694, 980, 9815, 982, 9837, 984, 9854, 986, 9876, 988, 9899
3227
14. Norway 47
Mobile - Tele2 Quốc Gia : Norway
Các mã của mạng Mobile - Tele2 bao gồm:

412, 413, 4723, 4724, 4725, 4726, 4727, 4728, 4729, 473
3227
15. Norway 47
Mobile - Telenor Quốc Gia : Norway
Các mã của mạng Mobile - Telenor bao gồm:

4004, 4005, 4006, 4007, 4008, 4009, 4015, 4016, 4017, 4018, 4019, 4084, 4085, 4086, 4087, 4088, 4089, 414, 415, 416, 417, 4184, 4185, 4186, 4187, 4188, 4189, 4580, 4581, 4582, 4666, 4667, 468, 4690, 4691, 4692, 4693, 4694, 4695, 4696, 4720, 4721, 4722, 4745, 4746, 4747, 4748, 4749, 475, 476, 4770, 4771, 4775, 4776, 4777, 4778, 478, 4790, 4797, 4798, 4799, 480, 481, 482, 4830, 5900, 5901, 5902, 591, 592, 595, 900, 901, 902, 9036, 9040, 9041, 9047, 905, 906, 907, 908, 909, 9100, 911, 9124, 913, 915, 916, 917, 918, 9191, 9199, 9400, 9401, 9403, 9405, 941, 9474, 9475, 9476, 9477, 9478, 9479, 948, 9490, 9497, 9498, 950, 951, 952, 9530, 9533, 9536, 954, 9552, 9555, 957, 958, 959, 9601, 9604, 9609, 9620, 9622, 9623, 9650, 9651, 9660, 9661, 9662, 9663, 9689, 9695, 9696, 9697, 9698, 9699, 970, 971, 9740, 9741, 9742, 9743, 9746, 9747, 9748, 9749, 975, 976, 977, 9795, 9796, 9797, 9798, 9799, 9905, 9906, 9907, 9908, 9909, 9910, 9911, 9912, 9915, 9916, 992, 993, 994, 995
3227
16. Norway 47
Special Services Quốc Gia : Norway
Các mã của mạng Special Services bao gồm:

02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 1, 810, 815
1074
17. Norway 47
409
Tìm theo mã hoặc tên quốc gia:

  Chú ý:
      - Giá trên chưa bao gồm VAT
      - Click vào mục tên vùng để biết chi tiết các mạng trong quốc gia đó
      - Vui lòng theo dõi bảng giá thường xuyên để có những thông tin cập nhật mới nhất

Bản quyền thông tin thuộc Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông (VNPT - Vinaphone)