iFoneVNN: Gía cước gọi quốc tế iFone VNN siêu rẻ chỉ 270đống/phút gọi đi Mỹ| Thẻ gọi điện thoại quốc tế giá rẻ iFoneVNN
Trang chủ | Sản phẩm | Giá cước | Đại lý | Hỗ trợ Hôm nay: 18-09-2019 
  Bạn chưa đăng nhập vào hệ thống [Đăng nhập]       English
 
Giới thiệu
Đăng ký
Nạp tiền vào tài khoản
Tải phần mềm
Hướng dẫn sử dụng
Thông báo
Khuyến mãi
Bảng giá cước iFone VNN
  Mỹ 330 330
  Canada 330 330
  Úc 450 4330
  Trung Quốc 330 330
  Pháp 390 3120
  Anh 340 3050
  Hồng Kông 440 250
  Hàn Quốc 500 1200
  Malaysia 500 520
  Singapore 310 310
  Thái Lan 390 390
Đơn vị: đồng/phút
(đã bao gồm VAT)
Xem toàn bộ  
  Giá cước
 
 
STT Quốc gia Mã quốc gia Tên vùng Giá cước
VNĐ/Phút
1. Turkey 90
North Cyprus Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng North Cyprus bao gồm:

392
1755
2. Turkey 90
Samsun Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng Samsun bao gồm:

362
620
3. Turkey 90
Trabzon Quốc Gia : Turkey
Các mã của mạng Trabzon bao gồm:

462
629
4. Turkey 90
918
5. Turkmenistan 993
4009
6. Turks
Caicos - Mobile - C-W Quốc Gia : Turks
Các mã của mạng Caicos - Mobile - C-W bao gồm:

8198
7. Turks and Caicos 1649
Mobile - CandW Quốc Gia : Turks and Caicos
Các mã của mạng Mobile - CandW bao gồm:

231, 232, 241, 242, 243, 244, 245, 431, 432, 441, 442
8198
8. Turks and Caicos 1649
Mobile - Digicel Quốc Gia : Turks and Caicos
Các mã của mạng Mobile - Digicel bao gồm:

3
7431
9. Turks and Caicos 1649
4354
10. Tuvalu 688
19575
Tìm theo mã hoặc tên quốc gia:

  Chú ý:
      - Giá trên chưa bao gồm VAT
      - Click vào mục tên vùng để biết chi tiết các mạng trong quốc gia đó
      - Vui lòng theo dõi bảng giá thường xuyên để có những thông tin cập nhật mới nhất

Bản quyền thông tin thuộc Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông (VNPT - Vinaphone)