iFoneVNN: Gía cước gọi quốc tế iFone VNN siêu rẻ chỉ 270đống/phút gọi đi Mỹ| Thẻ gọi điện thoại quốc tế giá rẻ iFoneVNN
Trang chủ | Sản phẩm | Giá cước | Đại lý | Hỗ trợ Hôm nay: 23-08-2019 
  Bạn chưa đăng nhập vào hệ thống [Đăng nhập]       English
 
Giới thiệu
Đăng ký
Nạp tiền vào tài khoản
Tải phần mềm
Hướng dẫn sử dụng
Thông báo
Khuyến mãi
Bảng giá cước iFone VNN
  Mỹ 330 330
  Canada 330 330
  Úc 450 4330
  Trung Quốc 330 330
  Pháp 390 3120
  Anh 340 3050
  Hồng Kông 440 250
  Hàn Quốc 500 1200
  Malaysia 500 520
  Singapore 310 310
  Thái Lan 390 390
Đơn vị: đồng/phút
(đã bao gồm VAT)
Xem toàn bộ  
  Giá cước
 
 
STT Quốc gia Mã quốc gia Tên vùng Giá cước
VNĐ/Phút
1. Brazil 55
Sorocaba Quốc Gia : Brazil
Các mã của mạng Sorocaba bao gồm:

150, 151, 152, 153, 154, 155
1065
2. Brazil 55
Uberlandia Quốc Gia : Brazil
Các mã của mạng Uberlandia bao gồm:

341, 342, 343, 344, 345
1003
3. Brazil 55
Vitoria Quốc Gia : Brazil
Các mã của mạng Vitoria bao gồm:

270, 271, 272, 273, 274, 275
592
4. Brazil 55
1037
5. British Virgin Islands 1284
Mobile Quốc Gia : British Virgin Islands
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

300, 340, 341, 342, 343, 345, 346, 347, 440, 441, 442, 443, 444, 445, 446, 4689, 4960, 4966, 4967, 4968, 4969, 499, 540, 541, 542, 543, 544
5580
6. British Virgin Islands 1284
Mobile - Digicel Quốc Gia : British Virgin Islands
Các mã của mạng Mobile - Digicel bao gồm:

344
8330
7. British Virgin Islands 1284
Mobile - Other Quốc Gia : British Virgin Islands
Các mã của mạng Mobile - Other bao gồm:

545, 546, 547
8269
8. British Virgin Islands 1284
3195
9. Brunei 673
1387
10. Bulgaria 359
Mobile - Globul Quốc Gia : Bulgaria
Các mã của mạng Mobile - Globul bao gồm:

89
8051
11. Bulgaria 359
Mobile - Mobiltel Quốc Gia : Bulgaria
Các mã của mạng Mobile - Mobiltel bao gồm:

88
7603
12. Bulgaria 359
Mobile - Mobiltel Premium Quốc Gia : Bulgaria
Các mã của mạng Mobile - Mobiltel Premium bao gồm:

881540, 882970
8026
13. Bulgaria 359
Mobile - Vivatel Quốc Gia : Bulgaria
Các mã của mạng Mobile - Vivatel bao gồm:

87
8597
14. Bulgaria 359
Mobile-Mobiltel Quốc Gia : Bulgaria
Các mã của mạng Mobile-Mobiltel bao gồm:

988, 989
7603
15. Bulgaria 359
Other Local Operators Quốc Gia : Bulgaria
Các mã của mạng Other Local Operators bao gồm:

24, 3015, 325, 349, 3615, 385, 39131, 429, 4315, 445, 469, 529, 549, 5509, 5547, 5549, 569, 5795, 585, 6015, 625, 649, 669, 6759, 685, 7019, 71284, 71285, 735, 74439, 7459, 74999, 765, 789, 825, 845, 865, 929, 949, 965, 97170, 9739
1803
16. Bulgaria 359
Sofia Quốc Gia : Bulgaria
Các mã của mạng Sofia bao gồm:

2
1723
17. Bulgaria 359
1780
18. Burkina Faso 226
Mobile - Celtel Quốc Gia : Burkina Faso
Các mã của mạng Mobile - Celtel bao gồm:

75, 76
7515
19. Burkina Faso 226
Mobile - Other Quốc Gia : Burkina Faso
Các mã của mạng Mobile - Other bao gồm:

70, 71, 78
7515
20. Burkina Faso 226
Mobile-Telmob Quốc Gia : Burkina Faso
Các mã của mạng Mobile-Telmob bao gồm:

72
7515
21. Burkina Faso 226
Mobile-Zain Quốc Gia : Burkina Faso
Các mã của mạng Mobile-Zain bao gồm:

74
7515
22. Burkina Faso 226
6705
23. Burundi 257
Mobile Quốc Gia : Burundi
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

71, 74, 75, 76, 77, 78, 79
3240
24. Burundi 257
3240
Tìm theo mã hoặc tên quốc gia:

  Chú ý:
      - Giá trên chưa bao gồm VAT
      - Click vào mục tên vùng để biết chi tiết các mạng trong quốc gia đó
      - Vui lòng theo dõi bảng giá thường xuyên để có những thông tin cập nhật mới nhất

Bản quyền thông tin thuộc Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông (VNPT - Vinaphone)