iFoneVNN: Gía cước gọi quốc tế iFone VNN siêu rẻ chỉ 270đống/phút gọi đi Mỹ| Thẻ gọi điện thoại quốc tế giá rẻ iFoneVNN
Trang chủ | Sản phẩm | Giá cước | Đại lý | Hỗ trợ Hôm nay: 18-08-2018 
  Bạn chưa đăng nhập vào hệ thống [Đăng nhập]       English
 
Giới thiệu
Đăng ký
Nạp tiền vào tài khoản
Tải phần mềm
Hướng dẫn sử dụng
Thông báo
Khuyến mãi
Bảng giá cước iFone VNN
  Mỹ 330 330
  Canada 330 330
  Úc 450 4330
  Trung Quốc 330 330
  Pháp 390 3120
  Anh 340 3050
  Hồng Kông 440 250
  Hàn Quốc 500 1200
  Malaysia 500 520
  Singapore 310 310
  Thái Lan 390 390
Đơn vị: đồng/phút
(đã bao gồm VAT)
Xem toàn bộ  
  Giá cước
 
 
STT Quốc gia Mã quốc gia Tên vùng Giá cước
VNĐ/Phút
1. San Marino 378
Conference Services Quốc Gia : San Marino
Các mã của mạng Conference Services bao gồm:

7
48575
2. San Marino 378
3753
3. Sao Tome 239
32805
4. Saudi Arabia 966
Dahran Quốc Gia : Saudi Arabia
Các mã của mạng Dahran bao gồm:

3
3360
5. Saudi Arabia 966
Jeddah Quốc Gia : Saudi Arabia
Các mã của mạng Jeddah bao gồm:

22, 26
3313
6. Saudi Arabia 966
Makkah Quốc Gia : Saudi Arabia
Các mã của mạng Makkah bao gồm:

25
3318
7. Saudi Arabia 966
Mobile Quốc Gia : Saudi Arabia
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

5
5121
8. Saudi Arabia 966
Mobile - Al Jawwal Quốc Gia : Saudi Arabia
Các mã của mạng Mobile - Al Jawwal bao gồm:

50, 55
5159
9. Saudi Arabia 966
Mobile - Bravo Quốc Gia : Saudi Arabia
Các mã của mạng Mobile - Bravo bao gồm:

51, 53
5230
10. Saudi Arabia 966
Mobile - Mobily Quốc Gia : Saudi Arabia
Các mã của mạng Mobile - Mobily bao gồm:

54, 56
5372
11. Saudi Arabia 966
Mobile - Zain Quốc Gia : Saudi Arabia
Các mã của mạng Mobile - Zain bao gồm:

59
5088
12. Saudi Arabia 966
Riyadh Quốc Gia : Saudi Arabia
Các mã của mạng Riyadh bao gồm:

12, 14
1079
13. Saudi Arabia 966
3360
14. Senegal 221
Dakar Quốc Gia : Senegal
Các mã của mạng Dakar bao gồm:

338
8316
15. Senegal 221
Mobile - Expresso Quốc Gia : Senegal
Các mã của mạng Mobile - Expresso bao gồm:

70
8505
16. Senegal 221
Mobile - Orange Quốc Gia : Senegal
Các mã của mạng Mobile - Orange bao gồm:

77
8505
17. Senegal 221
Mobile - Tigo Quốc Gia : Senegal
Các mã của mạng Mobile - Tigo bao gồm:

76
8505
18. Senegal 221
7988
19. Serbia 381
Belgrade Quốc Gia : Serbia
Các mã của mạng Belgrade bao gồm:

11
3042
20. Serbia 381
Kosovo Quốc Gia : Serbia
Các mã của mạng Kosovo bao gồm:

28, 29, 38, 39
3042
21. Serbia 381
Mobile - MNTS Quốc Gia : Serbia
Các mã của mạng Mobile - MNTS bao gồm:

64, 65, 66
7155
22. Serbia 381
Mobile - Telenor Quốc Gia : Serbia
Các mã của mạng Mobile - Telenor bao gồm:

62, 63, 69
7155
23. Serbia 381
Mobile - Topnet Quốc Gia : Serbia
Các mã của mạng Mobile - Topnet bao gồm:

60, 61, 68
7155
24. Serbia 381
3042
25. Seychelles 248
Mobile Quốc Gia : Seychelles
Các mã của mạng Mobile bao gồm:

5, 7
2177
26. Seychelles 248
2177
27. Sierra Leone 232
Freetown Quốc Gia : Sierra Leone
Các mã của mạng Freetown bao gồm:

22
13302
28. Sierra Leone 232
Mobile - Africell Quốc Gia : Sierra Leone
Các mã của mạng Mobile - Africell bao gồm:

77, 88
13302
29. Sierra Leone 232
Mobile - Celtel Quốc Gia : Sierra Leone
Các mã của mạng Mobile - Celtel bao gồm:

76, 78
13302
30. Sierra Leone 232
Mobile - Comium Quốc Gia : Sierra Leone
Các mã của mạng Mobile - Comium bao gồm:

33, 34
13302
Tìm theo mã hoặc tên quốc gia:

  Chú ý:
      - Giá trên chưa bao gồm VAT
      - Click vào mục tên vùng để biết chi tiết các mạng trong quốc gia đó
      - Vui lòng theo dõi bảng giá thường xuyên để có những thông tin cập nhật mới nhất

Bản quyền thông tin thuộc Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông (VNPT - Vinaphone)